Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素封家
[Tố Phong Gia]
そほうか
🔊
Danh từ chung
người hoặc gia đình giàu có
Hán tự
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
封
Phong
niêm phong; đóng kín
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ