素体 [Tố Thể]
そたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
trường nguyên thủy
Danh từ chung
hình nộm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
trường nguyên thủy
Danh từ chung
hình nộm