Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素人目
[Tố Nhân Mục]
しろうとめ
🔊
Danh từ chung
mắt không chuyên
Hán tự
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
人
Nhân
người
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm