紛然 [Phân Nhiên]
ふんぜん
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
bối rối; lộn xộn; không trật tự
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
bối rối; lộn xộn; không trật tự