紛失物 [Phân Thất Vật]
ふんしつぶつ
Danh từ chung
đồ thất lạc; vật bị mất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
郵便局で物を送ったら郵便局のミスでその品を紛失された。
Do lỗi của bưu điện, món hàng đã bị thất lạc khi gửi tại bưu điện.