Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紛争鉱物
[Phân Tranh Khoáng Vật]
ふんそうこうぶつ
🔊
Danh từ chung
khoáng sản xung đột
Hán tự
紛
Phân
phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề