紙鍋 [Chỉ Oa]
かみなべ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nồi giấy
món lẩu nấu trong giấy
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nồi giấy
món lẩu nấu trong giấy