Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紙粘土
[Chỉ Niêm Thổ]
かみねんど
🔊
Danh từ chung
đất sét giấy
Hán tự
紙
Chỉ
giấy
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ