紙版 [Chỉ Bản]
かみばん
Danh từ chung
phiên bản giấy; ấn bản in; ấn bản in ấn
🔗 電子版
Danh từ chung
phiên bản giấy; ấn bản in; ấn bản in ấn
🔗 電子版