純系 [Thuần Hệ]
じゅんけい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dòng thuần chủng; giống thuần chủng
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dòng thuần chủng; giống thuần chủng