Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紅衛兵
[Hồng Vệ Binh]
こうえいへい
🔊
Danh từ chung
Hồng vệ binh (Trung Quốc)
Hán tự
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật