紅しょうが [Hồng]
紅ショウガ [Hồng]
紅生姜 [Hồng Sinh Khương]
紅生薑 [Hồng Sinh Khương]
べにしょうが
Danh từ chung
gừng đỏ ngâm
Danh từ chung
gừng đỏ ngâm