Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糸偏景気
[Mịch Thiên Cảnh Khí]
いとへんけいき
🔊
Danh từ chung
bùng nổ ngành dệt
Hán tự
糸
Mịch
sợi
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí