糸を引く [Mịch Dẫn]
いとをひく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
giật dây (con rối); điều khiển từ phía sau
JP: この事件はだれかが糸を引いているに違いない。
VI: Chắc chắn có ai đó đang điều khiển vụ việc này.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
kéo dài (và tiếp tục); kéo dài mãi
JP: あの会社との取り引きは父の代から糸を引くように切れない。
VI: Mối giao dịch với công ty đó không bao giờ đứt từ thời cha tôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
裏で糸を引いてるのは誰なんだ?
Ai đang điều khiển mọi thứ từ phía sau vậy?
背後で糸を引いている人物がいると警察は言っている。
Cảnh sát nói rằng có một người đang điều khiển mọi chuyện từ phía sau.