糞石 [Phẩn Thạch]
ふんせき
Danh từ chung
phân cứng; phân hóa thạch
Danh từ chung
phân hóa thạch
Danh từ chung
phân cứng; phân hóa thạch
Danh từ chung
phân hóa thạch