糞塊 [Phẩn Khối]
ふんかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sỏi phân; phân thạch; phân kết; phân sỏi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sỏi phân; phân thạch; phân kết; phân sỏi