Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糞土
[Phẩn Thổ]
ふんど
🔊
Danh từ chung
đất phân; đất ủ phân
Hán tự
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ