糞を食らえ [Phẩn Thực]

くそをくらえ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Từ ngữ thô tục

ăn phân đi!; biến đi!; cút đi!

🔗 くそくらえ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんでもかんでも英語えいごにするのが国際こくさいなんだったら国際こくさいなんてくそらえっておもう。
Tôi nghĩ là nếu "hội nhập" có nghĩa là cái gì cũng chuyển sang tiếng Anh thì nó thật quá nhảm nhí.