Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糖酸
[Đường Toan]
とうさん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
axit đường
Hán tự
糖
Đường
đường
酸
Toan
axit; chua