Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糖脂質
[Đường Chi Chất]
とうししつ
🔊
Danh từ chung
glycolipid
Hán tự
糖
Đường
đường
脂
Chi
mỡ; nhựa
質
Chất
chất lượng; tính chất