精進落とし [Tinh Tiến Lạc]
精進落し [Tinh Tiến Lạc]
しょうじんおとし
Danh từ chung
ăn thịt, cá hoặc uống rượu sau thời gian kiêng
Danh từ chung
ăn thịt, cá hoặc uống rượu sau thời gian kiêng