Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精虫
[Tinh Trùng]
せいちゅう
🔊
Danh từ chung
tinh trùng
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí