精索静脈瘤手術 [Tinh Tác Tĩnh Mạch Lựu Thủ Thuật]

せいさくじょうみゃくりゅうしゅじゅつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

phẫu thuật cắt giãn tĩnh mạch thừng tinh; phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh