Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精算所
[Tinh Toán Sở]
せいさんじょ
🔊
Danh từ chung
văn phòng điều chỉnh giá vé
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
算
Toán
tính toán; số
所
Sở
nơi; mức độ