精算人 [Tinh Toán Nhân]

せいさんにん

Danh từ chung

người thanh lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

二人ふたりはレジへ精算せいさんした。
Hai người đó đã đi đến quầy tính tiền.

Hán tự

Từ liên quan đến 精算人