Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神生物学
[Tinh Thần Sinh Vật Học]
せいしんせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
tâm sinh học
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học