Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神物理学
[Tinh Thần Vật Lý Học]
せいしんぶつりがく
🔊
Danh từ chung
tâm lý vật lý
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học