Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神感応
[Tinh Thần Cảm Ứng]
せいしんかんのう
🔊
Danh từ chung
thần giao cách cảm
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận