精巣捻転症 [Tinh Sáo Niệp Chuyển Chứng]
せいそうねんてんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xoắn tinh hoàn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
xoắn tinh hoàn