Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精密科学
[Tinh Mật Khoa Học]
せいみつかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học chính xác
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học