Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精子数
[Tinh Tử Số]
せいしすう
🔊
Danh từ chung
số lượng tinh trùng
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
子
Tử
trẻ em
数
Số
số; sức mạnh