粛慎 [Túc Thận]
息慎 [Tức Thận]
稷慎 [Tắc Thận]
しゅくしん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Sushen (nhóm dân tộc cổ sống ở đông bắc Trung Quốc)