粘漿剤 [Niêm Tương Tề]
ねんしょうざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
chất nhầy; chất làm dịu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
chất nhầy; chất làm dịu