粘弾性 [Niêm Đạn Tính]
ねんだんせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính đàn hồi nhớt
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính đàn hồi nhớt