粘土層 [Niêm Thổ Tằng]

ねんどそう

Cụm từ, thành ngữ

tầng đất sét

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

洪水こうずいのあとに粘土ねんどそうのこった。
Sau lũ lụt, lớp đất sét đã đọng lại.