粘土団子 [Niêm Thổ Đoàn Tử]
ねんどだんご
Danh từ chung
viên đất sét (kỹ thuật "nông nghiệp tự nhiên")
🔗 土団子; 自然農法
Danh từ chung
viên đất sét (kỹ thuật "nông nghiệp tự nhiên")
🔗 土団子; 自然農法