粗大運動 [Thô Đại Vận Động]
そだいうんどう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
kỹ năng vận động thô; chuyển động thô
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
kỹ năng vận động thô; chuyển động thô