粗ごなし [Thô]

荒ごなし [Hoang]

あらごなし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nghiền nát; xay

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuẩn bị thô; công việc chuẩn bị