米貨 [Mễ Hóa]
べいか
Danh từ chung
tiền tệ Mỹ; đô la Mỹ
JP: 日本の金を米貨と交換した。
VI: Họ đã đổi tiền Nhật sang tiền Mỹ.
Danh từ chung
tiền tệ Mỹ; đô la Mỹ
JP: 日本の金を米貨と交換した。
VI: Họ đã đổi tiền Nhật sang tiền Mỹ.