Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米誌
[Mễ Chí]
べいし
🔊
Danh từ chung
tạp chí Mỹ; tạp chí Hoa Kỳ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
誌
Chí
tài liệu; ghi chép