Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米綿
[Mễ Miên]
べいめん
🔊
Danh từ chung
bông Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
綿
Miên
bông