Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米海兵隊
[Mễ Hải Binh Đội]
べいかいへいたい
🔊
Danh từ chung
Thủy quân lục chiến Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
海
Hải
biển; đại dương
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ