Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米材
[Mễ Tài]
べいざい
🔊
Danh từ chung
gỗ Mỹ (và/hoặc Canada)
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng