Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米国議会
[Mễ Quốc Nghị Hội]
べいこくぎかい
🔊
Danh từ chung
Quốc hội Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
国
Quốc
quốc gia
議
Nghị
thảo luận
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia