米国土安全保障省 [Mễ Quốc Thổ An Toàn Bảo Chướng Tỉnh]
べいこくどあんぜんほしょうしょう
Danh từ chung
Bộ An ninh Nội địa; DHS
🔗 国土安全保障省
Danh từ chung
Bộ An ninh Nội địa; DHS
🔗 国土安全保障省