米刺し [Mễ Thứ]

米差し [Mễ Sai]

米刺 [Mễ Thứ]

米差 [Mễ Sai]

こめさし

Danh từ chung

kẻ trộm lúa

dụng cụ lấy mẫu gạo từ bao