Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米偏
[Mễ Thiên]
こめへん
🔊
Danh từ chung
bộ mễ bên trái
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch