Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米上院
[Mễ Thượng Viện]
べいじょういん
🔊
Danh từ chung
Thượng viện Mỹ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
上
Thượng
trên
院
Viện
viện; đền