Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米ソ
[Mễ]
べいソ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Mỹ và Liên Xô
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét