Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
籠絡手段
[Lung Lạc Thủ Đoạn]
ろうらくしゅだん
🔊
Danh từ chung
phương tiện dụ dỗ
Hán tự
籠
Lung
giỏ; nhốt mình
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
手
Thủ
tay
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang